Nihongo

Chi tiết Hán tự 栓

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (せん) mang ý nghĩa chính là "nút", "nắp", hoặc "cái chặn". Nó thường chỉ đến vật dụng dùng để bịt, đóng, hoặc ngăn chặn dòng chảy của chất lỏng hoặc khí.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): セン (sen) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi thông dụng.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 栓抜き(せんぬき) Translation: cái mở nắp chai ⚫︎ 電熱器の栓を抜く(でんねつきのせんをぬく) Translation: rút phích cắm của máy sưởi điện. ⚫︎ 安全栓(あんぜんせん) Translation: nút an toàn, van an toàn.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

⚫︎ Kanji (せん) có sự tương đồng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. ⚫︎ Trong tiếng Việt, từ "栓" tương ứng với từ "Xuyên" (từ Hán-Việt). Tuy nhiên, cách dùng không còn phổ biến.

Nguồn gốc và cấu tạo

⚫︎ Kanji (せん) là một hình vị hội ý. ⚫︎ Nó được tạo thành từ bộ "木" (mộc - cây, gỗ) bên trên và bộ "夋" (thuân), thể hiện ý nghĩa của một vật bằng gỗ để chặn lại. ⚫︎ Hình ảnh ban đầu là một miếng gỗ được dùng để bịt kín lỗ.

Menu