Nihongo

Chi tiết Hán tự 昼

Cấp độ:N4 Trung
Số nét:9
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji chỉ thời gian trong ngày, cụ thể là khoảng thời gian ban ngày, khi có ánh sáng mặt trời. Nó bao gồm khoảng thời gian từ sáng sớm đến chiều tối, đối lập với ban đêm. Nó thể hiện sự hoạt động, tỉnh táo và thời gian thích hợp cho các hoạt động của con người.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): チュウ (chū) ・Kun-yomi (訓読み): (hi)

Ví dụ sử dụng

⚫︎昼ご飯 Translation: Bữa trưa ⚫︎昼休み Translation: Giờ nghỉ trưa ⚫︎昼間 Translation: Ban ngày

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Khoảng 70% từ vựng trong tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. ⚫︎ Từ "昼" (昼) có liên quan đến từ "trưa" trong tiếng Việt. Cả hai đều chỉ thời gian giữa ngày.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. Nó kết hợp giữa: ⚫︎ "日" (nhật) có nghĩa là mặt trời, chỉ ngày ⚫︎ "卩" (tiết) là hình dạng của người đang quỳ, biểu thị sự nghỉ ngơi. Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa ban ngày là thời gian thích hợp cho các hoạt động và thời gian nghỉ ngơi.

Menu