Nihongo

Chi tiết Hán tự 栗

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "hạt dẻ" hoặc "cây hạt dẻ". Nó thường liên quan đến các loại hạt ăn được từ cây hạt dẻ.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): りつ (ritsu) ・Kun-yomi (訓読み): くり (kuri)

Ví dụ sử dụng

⚫︎栗ご飯 (kurigohan) Translation: Cơm hạt dẻ ⚫︎栗の木 (kurinoki) Translation: Cây hạt dẻ ⚫︎焼き栗 (yakiguri) Translation: Hạt dẻ nướng

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có mối liên hệ với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán ngữ. Từ "栗" có thể liên hệ đến từ "lật" trong tiếng Việt.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. Phần bên trên là bộ "木" (mộc), biểu thị cây cối, đặc biệt là cây hạt dẻ. Phần bên dưới là "栗", là một phần biểu âm, gợi ý về âm đọc của chữ. Ban đầu, chữ này mô tả hình ảnh của hạt dẻ trên cây, sau đó mở rộng nghĩa.

Menu