Chi tiết Hán tự 栞
栞
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 栞 (しおり) có nghĩa là "dấu trang" hoặc "kẹp sách". Nó thường được sử dụng để chỉ một vật dụng mỏng, dẹt được đặt vào sách để đánh dấu vị trí đọc. Nó cũng có thể mang ý nghĩa rộng hơn về việc hướng dẫn, chỉ dẫn, hoặc giữ cho một thứ gì đó được giữ vững, được bảo vệ.
・On-yomi (音読み): không có ・Kun-yomi (訓読み): しおり (shiori)
⚫︎ 本に栞を挟む。 Dịch: Kẹp dấu trang vào sách. ⚫︎ 読書の栞 Dịch: Dấu trang đọc sách. ⚫︎ 旅行の栞を作る。 Dịch: Tạo hướng dẫn cho chuyến đi.
Trong tiếng Việt, do ảnh hưởng của chữ Hán, có một số từ có liên quan đến nghĩa của 栞. Tuy nhiên, không có sự tương đồng trực tiếp 1-1. Sự tương đồng này nằm ở cách sử dụng ý niệm "chỉ dẫn" hoặc "đánh dấu".
Kanji 栞 là một chữ Hán hội ý. Nó kết hợp hai bộ thủ: 木 (mộc - cây) ở bên trái và 幵 (kiên - chỉ một loại cây). Sự kết hợp này gợi ý đến việc "cây" (木) được sử dụng để "đánh dấu" hoặc "chỉ dẫn" (幵). Do đó, 栞 ban đầu có thể ám chỉ những vật dụng làm từ gỗ dùng để đánh dấu.