Chi tiết Hán tự 株
株
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 株 (かぶ, kabu) chủ yếu mang nghĩa liên quan đến "cổ phần", "cổ phiếu", hoặc "gốc rễ" của một cái gì đó. Nó biểu thị đơn vị chia nhỏ của một công ty hoặc một tổ chức. Nó cũng có thể ám chỉ "gốc" hoặc "gốc cây" trong một số trường hợp.
・On-yomi (音読み): カ (ka), シュ (shu) ・Kun-yomi (訓読み): 株 (kabu)
⚫︎株式 (かぶしき) Translation: Cổ phiếu ⚫︎株式会社 (かぶしきがいしゃ) Translation: Công ty cổ phần ⚫︎植木株 (うえきかぶ) Translation: Gốc cây (cây cảnh)
Trong tiếng Việt, kanji 株 có sự tương đồng với một số từ Hán Việt, chẳng hạn như: ⚫︎ "Cổ phần" (股分): phần của vốn góp
Kanji 株 là một chữ hình thanh hội ý. ⚫︎ Bên trái là bộ "木" (mộc), nghĩa là "cây". ⚫︎ Bên phải là bộ "朱" (chu), ban đầu có nghĩa là "màu đỏ". Khi kết hợp lại, chữ này ban đầu có thể chỉ một gốc cây, sau đó được mở rộng nghĩa để chỉ sự chia nhỏ, đơn vị, liên quan đến gốc rễ của sự vật.