Chi tiết Hán tự 核
核
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 核 có nghĩa trung tâm là "hạt nhân", "cốt lõi", hoặc "trung tâm". Nó biểu thị phần quan trọng nhất, thiết yếu nhất của một vật thể, sự việc hoặc khái niệm.
・On-yomi (音読み): カク (kaku) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎核家族 Translation: Gia đình hạt nhân ⚫︎原子核 Translation: Hạt nhân nguyên tử ⚫︎核兵器 Translation: Vũ khí hạt nhân
Chữ Hán 核 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt ngày nay có chung nguồn gốc với chữ 核, ví dụ: ⚫︎ 核 (hạch) ⚫︎ 核 tâm (hạch tâm) ⚫︎ Hạt nhân (hạt nhân)
Chữ 核 là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần hình thanh là chữ 亥 (hợi), biểu thị âm thanh gần đúng. Phần hội ý là chữ 木 (mộc, có nghĩa là cây), cho thấy liên quan đến hạt nhân của một loại cây, như hạt trong quả. Ban đầu, nó có nghĩa là hạt hoặc nhân bên trong một loại quả. Theo thời gian, nó mở rộng nghĩa ra để bao gồm cả những phần quan trọng, cốt lõi của các đối tượng khác nhau.