Chi tiết Hán tự 栽
栽
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 栽 biểu thị ý nghĩa chính là "trồng" hoặc "trồng trọt". Nó liên quan đến việc đặt cây xuống đất và chăm sóc để chúng phát triển. Nó bao hàm sự liên quan đến việc gieo trồng, vun trồng, và nuôi dưỡng cây cối.
・On-yomi (音読み): サイ ・Kun-yomi (訓読み): う-える (植える)
⚫︎ 栽培 (さいばい) Translation: Sự trồng trọt, canh tác. ⚫︎ 栽植 (さいしょく) Translation: Trồng cây (đặt cây vào đất). ⚫︎ 盆栽 (ぼんさい) Translation: Cây cảnh bonsai.
Chữ Hán 栽 và tiếng Việt có sự tương ứng, vì tiếng Việt có nhiều từ mượn từ Hán Việt. Tỷ lệ tương ứng khoảng 70%. Các từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến nghĩa của 栽 bao gồm: ⚫︎ "Tài" (trong từ "trồng tài" - trồng cây tài lộc) ⚫︎ "Tái" (trong "tái tạo", tuy không trực tiếp liên quan đến trồng trọt, nhưng thể hiện ý nghĩa vun trồng, xây dựng)
栽 là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "木" (mộc), biểu thị "cây". Bên phải là chữ "才" (tài) biểu thị âm và cũng có nghĩa là "tài năng, khả năng". Sự kết hợp của hai bộ này cho thấy việc "trồng cây" (木) cần có "tài năng" (才) và kỹ năng nhất định để cây phát triển tốt.