Nihongo

Chi tiết Hán tự 桃

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (もも - momo) có nghĩa là quả đào. Nó tượng trưng cho trái cây có hương vị ngọt ngào, vẻ đẹp và sự trường thọ trong văn hóa phương Đông.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): トウ (tou) ・Kun-yomi (訓読み): もも (momo)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 桃の花 (momo no hana) Translation: Hoa đào ⚫︎ 桃色 (ももいろ - momoiro) Translation: Màu hồng đào ⚫︎ 桃の節句 (momo no sekku) Translation: Ngày lễ hoa đào (lễ hội bé gái)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Từ "đào" trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán .

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Phần "木" (mộc) ở bên trái là bộ "cây" biểu thị ý nghĩa liên quan đến cây cối. Phần "兆" (triệu) ở bên phải là phần âm, cung cấp âm đọc cho chữ. Sự kết hợp này chỉ ra loại cây cụ thể là cây đào và trái của nó.

Menu