Chi tiết Hán tự 案
案
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 案 có nghĩa trung tâm là "ý tưởng", "đề xuất", "kế hoạch" hoặc "suy nghĩ". Nó bao hàm ý chỉ một cái gì đó được đưa ra để xem xét, thảo luận hoặc thực hiện. Nó có thể là một kế hoạch cụ thể, một gợi ý, hoặc thậm chí là một sự dự tính trong đầu.
・On-yomi (音読み): アン (an) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi phổ biến.
⚫︎ 提案 (teian) Translation: Đề xuất; kiến nghị. ⚫︎ 案外 (angai) Translation: Bất ngờ; không ngờ đến. ⚫︎ 計画案 (keikaku an) Translation: Dự thảo kế hoạch; bản kế hoạch.
Kanji 案 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 案. Ví dụ: ⚫︎ 案 - 案 (án): Đề án, dự án. ⚫︎ 方案 - Phương án: Kế hoạch. ⚫︎ 方案 - Đề án: Bản dự thảo.
Chữ 案 là một chữ hình thanh. Phần trên là chữ 安 (an) có nghĩa là "yên ổn", "an toàn", phần dưới là chữ 木 (moku/ki) có nghĩa là "cây". Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến việc đặt một cái gì đó một cách an toàn (trên một cái bàn, tượng trưng bởi chữ "cây") để xem xét hoặc thảo luận, từ đó mở rộng nghĩa thành "đề xuất", "ý tưởng".