Nihongo

Chi tiết Hán tự 桐

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị cây (cây phao), một loại cây gỗ quý có giá trị cao trong văn hóa Nhật Bản và Trung Quốc. Cây nổi tiếng với gỗ nhẹ, mềm, dễ gia công và có hoa đẹp. Kanji này thường liên quan đến sự cao quý, sang trọng và đôi khi là sự tưởng nhớ hoặc kỷ niệm.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): とう (tō) ・Kun-yomi (訓読み): きり (kiri)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 桐の箪笥 Translation: Tủ đựng quần áo bằng gỗ . ⚫︎ 桐の花 Translation: Hoa . ⚫︎ 桐の紋 Translation: Huy hiệu (Mon) hình cây (thường dùng trong gia đình hoàng gia Nhật Bản).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Trong trường hợp này, chữ (trong tiếng Hán) tương ứng với từ "Đồng" trong tiếng Việt. Ví dụ: cây Đồng. Cả hai từ đều chỉ loại cây cùng tên, tuy nhiên, cách sử dụng và mức độ phổ biến có thể khác nhau.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji). Nó kết hợp giữa phần biểu thị âm (音符 - onpu) và phần biểu thị nghĩa (意符 - ifu). ⚫︎ Phần "木" (mộc - cây) ở bên trái là bộ thủ, chỉ về cây cối. ⚫︎ Phần "同" (đồng - giống, cùng) ở bên phải là phần biểu thị âm, cho biết âm đọc của chữ. Sự kết hợp này cho thấy chữ dùng để chỉ một loại cây, và phần "同" không chỉ cung cấp âm đọc mà còn gợi ý về sự đồng nhất, tương đồng với một số đặc tính của cây.

Menu