Nihongo

Chi tiết Hán tự 桑

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là cây dâu tằm, loại cây được sử dụng để nuôi tằm và lấy lá làm thức ăn cho chúng. Nó còn ám chỉ đến quả dâu tằm.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ソウ (Sou) ・Kun-yomi (訓読み): くわ (kuwa)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 桑の葉 (kuwa no ha) Translation: Lá dâu tằm ⚫︎ 桑畑 (kuwahata) Translation: Ruộng dâu tằm ⚫︎ 桑の実 (kuwa no mi) Translation: Quả dâu tằm

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Trong tiếng Việt, kanji có sự tương đồng với một số từ Hán Việt như: "tang". Sự tương đồng này phản ánh nguồn gốc chung từ chữ Hán của cả hai ngôn ngữ.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần trên là chữ "木" (mộc), nghĩa là cây, chỉ chất liệu. Phần dưới là chữ " (sơn), có nghĩa là "màu". Cấu trúc này gợi đến hình ảnh cây dâu tằm (màu) và thân cây gỗ.

Menu