Chi tiết Hán tự 曜
曜
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Số nét: | 18 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 曜 có nghĩa là "ngày trong tuần", cụ thể là chỉ các ngày trong tuần. Nó thường được sử dụng để chỉ thời điểm hoặc ngày tháng liên quan đến các hoạt động trong tuần.
・On-yomi (音読み): よう (yō) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 月曜日 Translation: Thứ Hai ⚫︎ 金曜日 Translation: Thứ Sáu ⚫︎ 今曜日は何曜日ですか? Translation: Hôm nay là thứ mấy?
Chữ Hán 曜 trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ chữ Hán trong tiếng Trung. Trong tiếng Việt, chữ này tương ứng với từ "diệu" trong Hán Việt. Từ "diệu" có thể được tìm thấy trong một số từ ghép như "tuần diệu" (tuần lễ) hoặc "tinh diệu" (tinh tú).
Chữ 曜 được tạo thành từ bộ "日" (nhật, nghĩa là "mặt trời") và chữ "翟" (địch, có nghĩa là "con chim trĩ"). Ban đầu, chữ này liên quan đến việc quan sát vị trí của mặt trời và các hành tinh, từ đó xác định thời gian và ngày tháng. Theo thời gian, chữ này đã phát triển để chỉ các ngày trong tuần, tương ứng với các hành tinh trong hệ mặt trời theo quan niệm phương Tây cổ đại.