Chi tiết Hán tự 桜
桜
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 桜 (anh đào) mang ý nghĩa cơ bản là cây hoa anh đào, loài hoa nổi tiếng và biểu tượng của Nhật Bản. Nó thể hiện sự thanh tao, vẻ đẹp mong manh và mùa xuân.
・On-yomi (音読み): オウ (Ō) ・Kun-yomi (訓読み): さくら (sakura)
⚫︎ 桜の花 Translation: Hoa anh đào ⚫︎ 桜の季節 Translation: Mùa hoa anh đào ⚫︎ 桜並木 Translation: Hàng cây hoa anh đào
Chữ Hán 桜 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ gốc Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và chữ 桜 này cũng vậy. Một số từ tiếng Việt hiện đại có gốc từ Hán Việt liên quan đến chữ này, chẳng hạn: ⚫︎ Anh đào (anh đào).
Chữ 桜 là một chữ Hán hình thanh hội ý (形声文字). Phần hình (形) là bộ "木" (cây), biểu thị cho cây cối, và phần thanh (声) là "英" (anh), biểu thị âm đọc. Sự kết hợp này gợi đến hình ảnh cây có hoa đẹp, đặc biệt là hoa anh đào.