Chi tiết Hán tự 桟
桟
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 桟 (zan) có nghĩa là "sàn, cầu thang, thanh gỗ nhỏ" hoặc các cấu trúc tương tự được sử dụng để hỗ trợ hoặc kết nối. Nó thường liên quan đến các cấu trúc kiến trúc, đặc biệt là trong xây dựng.
・On-yomi (音読み): サン (san) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức
⚫︎ 桟橋 (sanbashi) Translation: Cầu tàu, bến tàu. ⚫︎ 桟 (zan) Translation: Sàn, thanh gỗ. ⚫︎ 船の桟 (fune no zan) Translation: Sàn tàu.
Chữ kanji 桟 có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán-Việt (漢越語), trong đó có những từ cùng nguồn gốc với chữ 桟. ⚫︎ Ví dụ, từ "sàn" trong tiếng Việt có thể liên quan đến khái niệm về cấu trúc hỗ trợ, tương tự như ý nghĩa của kanji này.
Chữ 桟 được tạo thành từ bộ 木 (mộc - cây, gỗ) và chữ 〟 (tán - trong chữ tán 斬, trong đó bộ 斬 được tạo thành từ xe 斬). Ban đầu, chữ biểu thị ý nghĩa của các thanh gỗ hoặc sàn gỗ được sử dụng trong kiến trúc, đặc biệt là trong việc xây dựng các cầu thang hoặc các cấu trúc tương tự. Bộ 木 (mộc) cho biết đến yếu tố liên quan đến gỗ, và phần còn lại thêm ý nghĩa về sự hỗ trợ hoặc liên kết.