Chi tiết Hán tự 梅
梅
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 梅 biểu thị ý nghĩa của cây mai, hoa mai và quả mai. Nó thường liên quan đến sự thanh tao, vẻ đẹp của mùa xuân và được dùng để chỉ loại quả chua ngọt của cây mai.
・On-yomi (音読み): バイ (bai) ・Kun-yomi (訓読み): うめ (ume)
⚫︎梅雨 (tsuyu) Translation: Mùa mưa (tại Nhật Bản, thường vào tháng 6) ⚫︎梅干し (umeboshi) Translation: Mận muối (một loại thực phẩm truyền thống của Nhật Bản) ⚫︎梅の花 (ume no hana) Translation: Hoa mai
Kanji 梅 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Từ Hán Việt "Mai" (梅) trong tiếng Việt bắt nguồn từ kanji này.
Kanji 梅 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "木" (mộc), nghĩa là "cây". Phần bên phải là "毎" (mỗi), biểu thị âm đọc và gợi ý về việc quả mai xuất hiện "mỗi" năm. Sự kết hợp này tạo thành một chữ biểu thị loại cây có hoa và quả là cây mai.