Nihongo

Chi tiết Hán tự 梓

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (tử) chủ yếu mang ý nghĩa liên quan đến một loại cây, đặc biệt là cây tử. Nó tượng trưng cho sự vững chãi, vẻ đẹp và đôi khi liên quan đến sự bền bỉ.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (shi) ・Kun-yomi (訓読み): あずさ (azusa)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 梓弓 (azusayumi) Translation: Cung tên làm từ gỗ cây tử. ⚫︎ 梓川 (Azusagawa) Translation: Sông Azusa (một con sông ở Nhật Bản). ⚫︎ (azusa) Translation: Tên riêng (thường là tên nữ).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji (tử) có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Tuy nhiên, sự tương đồng không phải lúc nào cũng trực tiếp. Trong trường hợp này, chữ "tử" (梓) trong tiếng Hán-Việt tương ứng với nghĩa của chữ "梓" (cây tử) trong tiếng Nhật. Một số từ Hán Việt liên quan có thể là: ⚫︎ Tử: Gỗ cây tử, họ tên.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "mộc" (木) có nghĩa là "cây", biểu thị ý nghĩa liên quan đến cây cối. Phần bên phải là chữ "辛" (tân), được mượn âm để tạo ra âm đọc của chữ. Sự kết hợp này cho thấy ý nghĩa của chữ liên quan đến một loại cây cụ thể.

Menu