Chi tiết Hán tự 梢
梢
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 梢 chỉ đến phần ngọn của cây, đặc biệt là những cành và lá non ở trên cùng. Nó ám chỉ đến phần đỉnh, phần đầu của cây.
・On-yomi (音読み): しょう (shō) ・Kun-yomi (訓読み): こずえ (kozue)
⚫︎ 木梢 Translation: Ngọn cây ⚫︎ 梢の先 Translation: Chóp (đỉnh) của ngọn cây ⚫︎ 雲梢 Translation: Ngọn mây (chỉ những đám mây nhỏ ở trên cao)
Kanji 梢 có sự tương ứng nhất định với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Trong tiếng Việt, từ "tiêu" (梢) có thể được sử dụng để chỉ phần ngọn cây. Đây là một ví dụ cho thấy sự tương đồng trong nguồn gốc từ vựng giữa tiếng Nhật và tiếng Việt, mặc dù cách dùng có thể khác biệt.
Kanji 梢 là một chữ hình thanh hội ý (形声文字 – keisei moji), kết hợp giữa bộ Mộc (木 – ki, có nghĩa là "cây") ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến cây cối, và âm thanh của chữ Tiêu (肖 – shō) ở bên phải, đóng vai trò chỉ âm. Sự kết hợp này cho thấy ý nghĩa của chữ liên quan đến phần trên cùng của cây.