Chi tiết Hán tự 梨
梨
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản
Cách đọc
Ví dụ sử dụng
Tương ứng với tiếng mẹ đẻ
Nguồn gốc và cấu tạo
Kanji 梨 có nghĩa là quả lê. Nó dùng để chỉ loại trái cây này, nổi tiếng với vị ngọt thanh và kết cấu giòn.
・On-yomi (音読み): リ (ri) ・Kun-yomi (訓読み): なし (nashi)
⚫︎ 梨を食べる Translation: Ăn quả lê. ⚫︎ 梨園 (りえん) Translation: Vườn lê. ⚫︎ 梨の木 (なしのき) Translation: Cây lê.
Kanji 梨 có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng từ "lê" để chỉ loại trái cây này. Từ "lê" trong tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt, tương đồng với nguồn gốc của chữ 梨 trong tiếng Nhật.
Chữ 梨 là một chữ hình thanh (形声文字 – keisei moji). Phần hình (形 – katachi – shape) là 示 (thị), biểu thị "trái cây" hoặc "sản phẩm". Phần thanh (声 – koe – sound) là 利 (lợi), cung cấp gợi ý về âm đọc. Sự kết hợp này tạo ra chữ 梨, biểu thị quả lê.