Chi tiết Hán tự 棄
棄
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 棄棄 có nghĩa cốt lõi là "vứt bỏ", "từ bỏ", "bỏ rơi", hoặc "vứt bỏ một cách không thương tiếc". Nó ám chỉ việc loại bỏ một thứ gì đó, dù là vật chất hay ý tưởng, với ý định chấm dứt sự liên quan hoặc loại bỏ nó hoàn toàn.
・On-yomi (音読み): ・キ (Ki) ・Kun-yomi (訓読み): ・す(てる) (suteru) - vứt bỏ, từ bỏ
⚫︎放棄(ほうき) Translation: Từ bỏ, sự từ bỏ ⚫︎遺棄(いき) Translation: Bỏ rơi, sự bỏ rơi (thường dùng trong trường hợp bỏ rơi trẻ em hoặc thú cưng) ⚫︎破棄(はき) Translation: Phá bỏ, hủy bỏ (ví dụ: phá bỏ hợp đồng)
Chữ 棄棄 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Tỉ lệ tương ứng giữa Hán tự và tiếng Việt ước tính khoảng 70%. Các từ Hán-Việt trong tiếng Việt có liên quan đến 棄棄 bao gồm: ⚫︎ "Khí" (放棄 - ほうき, 破棄 - はき) - mang nghĩa từ bỏ, vứt bỏ ⚫︎ "Ký" (遺棄 - いき) - liên quan đến việc bỏ rơi, vứt bỏ.
Chữ 棄棄 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "子" (tử) nghĩa là "con cái". Phần bên phải là "去" (khứ) có nghĩa là "đi, rời đi". Ban đầu, chữ này mô tả việc bỏ rơi trẻ sơ sinh (vì "子" ở đây là con cái, và "去" là bỏ đi). Theo thời gian, chữ 棄棄 mở rộng nghĩa ra để bao hàm hành động vứt bỏ, từ bỏ nói chung.