Chi tiết Hán tự 棋
棋
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 棋 棋 mang ý nghĩa trung tâm là "cờ" hoặc "trò chơi cờ". Nó liên quan đến các trò chơi trí tuệ, chiến lược, và những hoạt động cần đến sự tư duy và tính toán.
・On-yomi (音読み): キ (ki) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 将棋 Dịch: Cờ Shogi (cờ tướng Nhật Bản) ⚫︎ 囲碁 Dịch: Cờ vây (cờ Go) ⚫︎ 棋士 Dịch: Kì sĩ (người chơi cờ chuyên nghiệp)
Chữ Hán 棋 棋 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Từ "kỳ" (棋) trong tiếng Việt cũng có nghĩa là "cờ". Ví dụ như trong các từ "cờ kỳ" (tức là cờ nói chung, bao gồm nhiều loại cờ). ⚫︎ Sự tương đồng này cho thấy mối liên hệ về nguồn gốc Hán-Việt giữa chữ 棋 棋 trong tiếng Nhật và từ "kỳ" trong tiếng Việt.
Chữ 棋 棋 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Phần "木" (mộc) ở bên trái là bộ "mộc", biểu thị cho chất liệu làm ra các quân cờ, tức là bằng gỗ. ⚫︎ Phần "其" (kỳ) ở bên phải là thành phần âm, mang đến cách phát âm và gợi ý về ý nghĩa chung của chữ, tức là liên quan đến các hoạt động trí tuệ. Sự kết hợp này cho thấy sự liên kết giữa chất liệu, hình thức (cờ làm bằng gỗ) và hoạt động chơi cờ.