Nihongo

Chi tiết Hán tự 棚

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (tana) có nghĩa là "giá, kệ" hoặc "kệ hàng", dùng để chỉ cấu trúc ngang được sử dụng để đặt đồ vật, lưu trữ hàng hóa hoặc tạo không gian lưu trữ. Nó thường gợi lên hình ảnh của một bề mặt phẳng, được nâng đỡ bởi các trụ hoặc được gắn vào tường.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): とう (tou) ・Kun-yomi (訓読み): (tana)

Ví dụ sử dụng

⚫︎本棚 (hondana) Dịch: Kệ sách ⚫︎食器棚 (shokkidana) Dịch: Tủ đựng chén bát ⚫︎商品棚 (shouhinnada) Dịch: Kệ hàng hóa

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán. Trong trường hợp này, kanji liên quan đến các từ như "bằng" (giá) hoặc "trang" (để đồ) trong tiếng Việt.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh hội ý (形声会意文字). Bộ "木" (mộc) ở bên trái biểu thị "gỗ" (cây). Bộ "朋" (bằng) ở bên phải, ban đầu có nghĩa là "cặp, đôi" và sau đó phát triển nghĩa chỉ sự ngang bằng, phẳng. Sự kết hợp này gợi ý đến một cấu trúc bằng phẳng, làm bằng gỗ, dùng để chứa đồ vật, tức là một cái kệ hoặc giá.

Menu