Chi tiết Hán tự 椋
椋
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 椋 (くぬぎ) trong tiếng Nhật chủ yếu dùng để chỉ một loại cây, cụ thể là cây sồi (Japanese oak), loại cây này cũng có thể dùng để chỉ loài chim sống trên cây này.
・On-yomi (音読み): Không có. ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ 椋: くぬぎ (kunugi) - cây sồi.
⚫︎ 椋の木 Translation: Cây sồi. ⚫︎ 椋鳥 Translation: Chim sồi (chim sống trên cây sồi, có thể chỉ loài chim khách). ⚫︎ あの椋の木の下で待ち合わせましょう。 Translation: Hãy gặp nhau dưới gốc cây sồi kia nhé.
Không có thông tin chắc chắn về sự tương ứng trực tiếp giữa kanji 椋 và từ vựng trong tiếng Việt. Tuy nhiên, sự ảnh hưởng của Hán Việt trong tiếng Việt là rất lớn, và có thể có những từ vựng trong tiếng Việt liên quan đến thực vật, hoặc các loại cây cối mà bạn có thể tìm hiểu thêm.
Chưa tìm thấy thông tin đáng tin cậy về nguồn gốc và cấu tạo của chữ Hán 椋.