Nihongo

Chi tiết Hán tự 椎

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa chính là "cây " (một loại cây gỗ), đặc biệt là đề cập đến cây có quả là hạt dẻ, hoặc cũng có thể dùng để chỉ "cột sống", ám chỉ đến hình dáng giống như thân cây của cột sống.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): スイ (sui) ・Kun-yomi (訓読み): しい (shii)

Ví dụ sử dụng

⚫︎椎茸 (しいたけ) Translation: Nấm hương. ⚫︎脊椎 (せきつい) Translation: Cột sống. ⚫︎椎骨 (ついこつ) Translation: Đốt sống.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Việc này thể hiện sự ảnh hưởng của Hán tự đến vốn từ vựng tiếng Việt. Một số từ tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến : ⚫︎ 椎: dùng để chỉ các loài cây .

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. Phần "木" (mộc) ở bên trái là bộ "mộc" (cây), biểu thị ý nghĩa liên quan đến cây cối. Phần "隹" (chui) ở bên phải là phần biểu âm, cung cấp âm đọc. Ban đầu, chữ này liên quan đến một loại cây thân gỗ.

Menu