Nihongo

Chi tiết Hán tự 検

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa trung tâm là "kiểm tra", "xem xét", "điều tra", hoặc "xác minh". Nó bao hàm ý nghĩa của việc xem xét một cách cẩn thận, đánh giá, và xác nhận tính chính xác hoặc chất lượng của một cái gì đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ケン (ken) ・Kun-yomi (訓読み): không có kun-yomi phổ biến.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 検査 (kensaa) Translation: Kiểm tra; kiểm nghiệm. ⚫︎ 検定 (kentei) Translation: Kiểm định; khảo thí; thi. ⚫︎ 点検 (tenken) Translation: Kiểm tra; kiểm điểm.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán-Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này, như: kiểm, kiểm tra, kiểm soát, kiểm toán, v.v.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. Phần "木 (mộc)" ở bên trái là bộ Mộc (cây), biểu thị sự liên quan đến đồ vật hoặc vật liệu. Phần "㑒 (kiệm)" ở bên phải đóng vai trò là phần âm (cũng là chỉ ý), gợi ý về âm đọc và mang ý nghĩa "hợp lại". Ban đầu, chữ này có liên quan đến việc kiểm tra gỗ. Qua thời gian, nghĩa mở rộng ra để chỉ việc kiểm tra, xem xét nói chung.

Menu