Nihongo

Chi tiết Hán tự 椰

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:13
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (yā) chủ yếu mang nghĩa liên quan đến cây dừa. Nó ám chỉ đến các đặc điểm, sản phẩm hoặc môi trường liên quan đến cây dừa.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ヤ (ya) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi phổ biến.

Ví dụ sử dụng

⚫︎椰子 (やし) Translation: Cây dừa ⚫︎椰子油 (やしあぶら) Translation: Dầu dừa ⚫︎椰林 (やしりん) Translation: Rừng dừa

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

⚫︎ Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Từ "椰" (yē) trong tiếng Hán được Việt hóa thành "da". ⚫︎ Một số từ tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến "椰" bao gồm: "da" (dừa).

Nguồn gốc và cấu tạo

⚫︎ Chữ là chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ "木" (mộc - cây) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến cây cối, và âm "耶" (yē) ở bên phải, đóng vai trò chỉ âm. ⚫︎ Sự kết hợp này cho thấy chữ ám chỉ đến loại cây cối cụ thể, đó là cây dừa, đồng thời mượn âm đọc của bộ phận chỉ âm.

Menu