Chi tiết Hán tự 椿
椿
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 椿 (つばき) có nghĩa là hoa trà hoặc cây hoa trà. Đây là một loài hoa phổ biến ở Nhật Bản, thường nở vào mùa đông và mùa xuân. Kanji này thường tượng trưng cho sự thanh lịch, vẻ đẹp và sự trường thọ.
・On-yomi (音読み): *Chin* (chưa phổ biến) ・Kun-yomi (訓読み): *tsubaki* (つばき)
⚫︎ 椿の花 (tsubaki no hana) Dịch nghĩa: Hoa trà ⚫︎ 椿油 (tsubaki abura) Dịch nghĩa: Dầu hoa trà (dầu được chiết xuất từ hạt hoa trà, được dùng trong chăm sóc tóc và da) ⚫︎ 紅椿 (benitsubaki) Dịch nghĩa: Hoa trà đỏ (chỉ màu sắc của hoa trà)
Kanji 椿 có thể có một số tương đồng với từ Hán Việt trong tiếng Việt. Tuy nhiên, do sự khác biệt về cách sử dụng và ý nghĩa, không có sự tương đồng trực tiếp và rõ ràng. Việc tìm kiếm từ tương ứng cần dựa trên ngữ cảnh cụ thể. Các từ Hán Việt liên quan có thể bao gồm: ⚫︎ "Trà": Liên quan đến "茶" (trà). Mặc dù không trực tiếp, nhưng "椿" (hoa trà) và "trà" có mối liên hệ về thực vật.
Kanji 椿 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ Mộc (木 - cây cối, gỗ) ở bên trái, chỉ về yếu tố tự nhiên và liên quan đến cây cối, và âm thanh của chữ "春" (xuân) ở bên phải, biểu thị âm đọc và liên quan đến mùa xuân khi hoa trà nở rộ. Cách tạo ra chữ này cho thấy sự kết hợp giữa ý nghĩa (cây cối) và âm thanh (xuân), tạo nên một chữ tượng hình và mang ý nghĩa liên quan đến loài hoa trà nở vào mùa xuân.