Chi tiết Hán tự 楊
楊
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 楊 (よう) chủ yếu mang ý nghĩa liên quan đến tên một loại cây, đặc biệt là cây dương. Nó cũng có thể được dùng để chỉ vật gì đó thuộc về cây dương hoặc có liên quan đến đặc tính của loại cây này.
・On-yomi (音読み): ヨウ (yō) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 楊樹 (ようじゅ) Translation: Cây dương ⚫︎ 楊柳 (ようりゅう) Translation: Cây dương liễu ⚫︎ 楊貴妃 (ようきひ) Translation: Dương Quý Phi (tên của một nhân vật lịch sử nổi tiếng)
Trong tiếng Việt, kanji 楊 (dương) có sự tương ứng với từ "Dương" trong tiếng Việt. Đây là một ví dụ điển hình cho thấy sự ảnh hưởng của Hán Việt trong tiếng Việt, với tỉ lệ tương đồng lên đến khoảng 70%. Cả hai đều bắt nguồn từ cùng một gốc Hán tự.
Kanji 楊 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "木" (mộc), biểu thị cho cây cối. Phần bên phải là "昜" (dương), có chức năng chỉ âm (âm đọc "dương"). Việc kết hợp giữa bộ "木" và "昜" cho thấy đây là một loại cây, cụ thể là cây dương, đồng thời gợi ý về âm đọc của chữ này.