Nihongo

Chi tiết Hán tự 楓

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:13
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là cây phong, đặc biệt là loài cây phong có lá đổi màu đỏ rực vào mùa thu. Nó tượng trưng cho vẻ đẹp của mùa thu, sự thay đổi và vẻ đẹp thoáng qua.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): フウ (fuu) ・Kun-yomi (訓読み): かえで (kaede)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 紅葉 (kouyou) Translation: Lá phong đỏ (lá đổi màu đỏ) ⚫︎ 楓の葉 (kaede no ha) Translation: Lá phong ⚫︎ 楓の木 (kaede no ki) Translation: Cây phong

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

⚫︎ Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Từ "phong" trong "cây phong" (楓の木) có gốc từ Hán Việt và có sự liên quan đến từ .

Nguồn gốc và cấu tạo

⚫︎ Chữ là một chữ hình thanh, kết hợp giữa yếu tố biểu âm và biểu ý. ⚫︎ Phần "風" (phong) ở bên phải biểu thị âm đọc (phong), gợi âm đọc của chữ. ⚫︎ Phần "木" (mộc) ở bên trái là bộ "mộc", biểu thị ý nghĩa liên quan đến cây cối. ⚫︎ Vì vậy, chỉ đến một loại cây có liên quan đến gió (風) và thuộc loại cây (木), đó là cây phong.

Menu