Nihongo

Chi tiết Hán tự 服

Cấp độ:N4 Trung
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "quần áo", "trang phục" hoặc "mặc". Nó thường liên quan đến những thứ mà người ta mặc trên người để che thân, bảo vệ hoặc thể hiện phong cách cá nhân.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): フク (fuku) ・Kun-yomi (訓読み): き(る) (kiru) - mặc (động từ)

Ví dụ sử dụng

⚫︎服を着る。 Translation: Mặc quần áo. ⚫︎制服 Translation: Đồng phục. ⚫︎洋服 Translation: Quần áo phương Tây.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá mạnh mẽ với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ trong tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt, chia sẻ cùng gốc với chữ . Một số ví dụ bao gồm: ⚫︎ "Phục" (服) trong "quần áo", "phục vụ". ⚫︎ "Phục" trong "phục trang". ⚫︎ "Phục" trong "tâm phục".

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh kiêm hội ý (形聲兼會意). Phần bên trái là bộ "月" (nguyệt - trăng, chỉ xác thịt, thân thể), phần bên phải là chữ "畐" (phúc - đầy, no đủ). Ban đầu, chữ này có nghĩa là "mặc quần áo" để che thân và làm cho cơ thể "đầy đủ" (tức là được bảo vệ). Qua thời gian, nghĩa của chữ mở rộng ra, bao gồm cả "trang phục" và các nghĩa liên quan đến việc mặc quần áo.

Menu