Chi tiết Hán tự 楼
楼
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 楼 (lầu) mang ý nghĩa chính là "tòa nhà cao tầng", "gác", "lầu". Nó thường ám chỉ những công trình kiến trúc có nhiều tầng, có thể là tòa nhà lớn, gác mái, hoặc các công trình có cấu trúc tương tự.
・On-yomi (音読み): ロウ (rō) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi chính thức.
⚫︎ 高層楼(kōsō rō) Translation: Tòa nhà cao tầng ⚫︎ 展望楼(tenbō rō) Translation: Đài quan sát ⚫︎ 遊郭の楼(yūkaku no rō) Translation: Nhà chứa của khu phố đèn đỏ (ví dụ, lầu xanh)
Chữ kanji 楼 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70% các từ Hán Việt có cùng nguồn gốc với chữ này. Các từ Hán Việt liên quan đến 楼 trong tiếng Việt bao gồm: ⚫︎ Lầu ⚫︎ Lầu xanh (từ sử dụng trong quá khứ) ⚫︎ ... (các từ khác ít phổ biến hơn)
Chữ 楼 là một chữ hình thanh. Phần "木" (mộc) ở bên trái là bộ "mộc" (cây), biểu thị cho yếu tố liên quan đến gỗ hoặc vật liệu xây dựng bằng gỗ. Phần "婁" (lâu) ở bên phải là bộ phận chỉ âm, tức là phần này cung cấp âm đọc cho chữ. Ban đầu, "婁" có nghĩa là "kết nối" hoặc "xâu chuỗi". Khi kết hợp với bộ "mộc", chữ 楼 ban đầu ám chỉ những công trình kiến trúc bằng gỗ có nhiều tầng được xây dựng và kết nối lại với nhau. Trải qua thời gian, ý nghĩa của chữ này mở rộng ra, chỉ chung các tòa nhà cao tầng.