Nihongo

Chi tiết Hán tự 槻

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:15
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị một loại cây. Cụ thể, nó đề cập đến cây Du (elm tree), một loại cây thân gỗ thuộc họ Du (Ulmaceae). Kanji này tập trung vào việc mô tả đặc tính và hình dáng của loài cây này.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (Ki) ・Kun-yomi (訓読み): けやき (Keyaki) - Cây Du, một loại cây gỗ quý.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 欅の木 Translation: Cây Du (Keyaki no ki) ⚫︎ 槻の巨木 Translation: Cây Du cổ thụ.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Do sự khác biệt về văn hóa và ngôn ngữ, không có sự tương ứng trực tiếp nào giữa kanji và từ vựng tiếng Việt. Tuy nhiên, trong tiếng Việt có một số từ mượn từ Hán Việt (Sino-Vietnamese) mà nghĩa có thể liên quan đến loại cây được biểu thị, nhưng không có sự tương đồng trực tiếp.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji). Nó kết hợp giữa bộ Mộc (木 - ki, mộc) ở phía trên, biểu thị cho "cây" và âm thanh (ki) ở phía dưới, biểu thị âm đọc. Sự kết hợp này chỉ ra ý nghĩa của cây Du.

Menu