Nihongo

Chi tiết Hán tự 槽

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:15
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (そう) chủ yếu mang nghĩa liên quan đến các vật chứa, đặc biệt là các loại thùng, bể, chậu lớn được dùng để chứa đựng chất lỏng hoặc các nguyên liệu. Nó gợi đến hình ảnh một không gian được thiết kế để lưu trữ, bảo quản.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ソウ (Sou) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi thông dụng.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 浴槽(よくそう) Translation: Bồn tắm ⚫︎ 水槽(すいそう) Translation: Bể nước, bể cá ⚫︎ 酒槽(しゅそう) Translation: Bồn ủ rượu

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Tuy nhiên, ít xuất hiện trong tiếng Việt hiện đại.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ Mộc (木 - ki, có nghĩa là "gỗ") ở bên trái, biểu thị vật liệu làm ra thùng, và chữ Tào (曹 - sou) ở bên phải, biểu thị âm đọc và gợi ý về nghĩa "bể, vại".

Menu