Chi tiết Hán tự 模
模
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 模 có nghĩa cơ bản là “bắt chước”, “mô phỏng”, hoặc “khuôn mẫu”. Nó liên quan đến việc tạo ra một bản sao hoặc phiên bản tương tự của một cái gì đó.
・On-yomi (音読み): モ (mo) ・Kun-yomi (訓読み): も(mo)
⚫︎ 模型(もけい - mokei) Translation: Mô hình, model ⚫︎ 模倣(もほう - mohou) Translation: Bắt chước, mô phỏng ⚫︎ 模範(もはん - mohan) Translation: Khuôn mẫu, gương mẫu
Chữ Hán 模 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 模. Ví dụ: ⚫︎ Mô (模型 - mô hình) ⚫︎ Mô phỏng (模倣) ⚫︎ Mẫu (模範 - mô phạm)
Chữ 模 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình là chữ “木” (cây), và phần thanh là chữ “莫” (mạc), biểu thị âm thanh. Ban đầu, chữ này có nghĩa là "khuôn gỗ" dùng để tạo ra các đồ vật. Theo thời gian, nghĩa được mở rộng sang “bắt chước” và “mô phỏng”.