Chi tiết Hán tự 樹
樹
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 16 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 樹 樹 có nghĩa là "cây" hoặc "gỗ". Nó đại diện cho cây cối nói chung, từ những cây nhỏ bé đến những cây cổ thụ to lớn. Nó bao hàm ý chỉ sự sống, sự phát triển, và sự tồn tại của thực vật.
・On-yomi (音読み): ・ジュ (ju) ・Kun-yomi (訓読み): ・き (ki)
⚫︎ 樹木 (jumoku) Translation: Cây cối, rừng cây. ⚫︎ 街路樹 (gairoju) Translation: Cây trồng ven đường. ⚫︎ 樹立 (juritsu) Translation: Thiết lập, thành lập (ví dụ, một kỷ lục mới).
Kanji 樹 có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán. Từ "樹" (cây) trong tiếng Nhật tương ứng với từ "thụ" trong tiếng Việt (từ Hán Việt). Các từ tiếng Việt như "thụ y", "thụ phấn" đều có liên quan đến nghĩa của kanji này.
Kanji 樹 được tạo thành bằng cách kết hợp bộ "木" (mộc - cây) và chữ "尌" (chữ chỉ âm). Bộ "木" chỉ ra ý nghĩa liên quan đến cây cối. Chữ "尌" (chữ chỉ âm) cung cấp gợi ý về cách phát âm của chữ. Sự kết hợp này thể hiện rõ ý nghĩa của chữ là cây cối.