Chi tiết Hán tự 樺
樺
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 樺 (かば) có nghĩa là cây bu-lô (birch tree). Đây là loại cây thân gỗ thường thấy ở các vùng ôn đới và có vỏ cây đặc trưng màu trắng hoặc vàng nhạt. Ý nghĩa cốt lõi của chữ này liên quan đến đặc điểm của loại cây này.
・On-yomi (音読み): カ (ka) ・Kun-yomi (訓読み): 樺 (かば - kaba)
⚫︎ 白樺 (しらかば - shirakaba) Translation: Cây bạch dương (một loại cây bu-lô) ⚫︎ 樺の木 (かばのき - kabanoki) Translation: Cây bu-lô ⚫︎ 樺細工 (かばざいく - kabazaiku) Translation: Đồ mỹ nghệ làm từ vỏ cây bu-lô.
Trong tiếng Việt, chữ 樺 (かば) không có sự tương ứng trực tiếp về từ Hán-Việt. Tuy nhiên, nếu xét về nghĩa, ta có thể liên tưởng đến các từ liên quan đến cây cối nói chung, hoặc các từ miêu tả về màu sắc, ví dụ như "bạch" (trắng).
Chữ 樺 (かば) là chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần hình thanh là chữ 華 (hoa), chỉ âm. Phần hội ý là bộ 木 (mộc) ở bên, biểu thị ý nghĩa liên quan đến cây cối. Do đó, chữ 樺 gợi đến hình ảnh cây bu-lô có hoa.