Chi tiết Hán tự 朝
朝
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 朝 có nghĩa là "buổi sáng" hoặc "buổi mai", chỉ khoảng thời gian từ lúc mặt trời mọc đến trưa. Nó biểu thị sự bắt đầu của một ngày mới, thời điểm thức dậy và bắt đầu các hoạt động.
・On-yomi (音読み): ちょう (chou) ・Kun-yomi (訓読み): あさ (asa)
⚫︎ 今朝(けさ) Translation: Sáng nay ⚫︎ 朝食(ちょうしょく) Translation: Bữa ăn sáng ⚫︎ 朝寝坊(あさねぼう) Translation: Ngủ nướng (dậy muộn vào buổi sáng)
Kanji 朝 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ gốc Hán-Việt. Tỉ lệ tương ứng giữa Hán tự và tiếng Việt ước tính khoảng 70%. Các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 朝 bao gồm: ⚫︎ "Triều" (朝) trong từ "triều đại" (王朝) - triều đại, vương triều (rreferring to dynasty). ⚫︎ "Triều" (朝) trong "triều kiến" (朝見) - chầu, diện kiến (referring to paying a visit to the King)
Chữ 朝 là chữ hội ý (会意文字). Nó được tạo thành từ chữ "thảo" (草) phía trên và chữ "nguyệt" (月) phía dưới. "Thảo" (草) biểu thị ánh sáng của mặt trời mọc, "nguyệt" (月) biểu thị mặt trăng. Khi mặt trời mọc, ánh sáng của nó sẽ che lấp ánh sáng của mặt trăng, báo hiệu buổi sáng đã đến. Do đó, chữ 朝 biểu thị ý nghĩa "buổi sáng".