Nihongo

Chi tiết Hán tự 橘

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:16
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là cây quýt, một loại cây ăn quả thuộc họ cam quýt. Kanji này thường dùng để chỉ loại cây quýt hoặc quả quýt.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): キツ (kitsu) ・Kun-yomi (訓読み): たちばな (tachibana)

Ví dụ sử dụng

⚫︎橘の木 Translation: Cây quýt ⚫︎橘の実 Translation: Quả quýt ⚫︎橘色 Translation: Màu cam (màu của quả quýt)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Trong tiếng Việt, kanji có sự tương ứng với từ Hán Việt. Từ "quất" trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán 橘, chỉ loại cây và quả quýt. Vì vậy, kanji này có liên quan đến từ "quất" trong tiếng Việt.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh hội ý (形声文字). ⚫︎Phần "木" (mộc) ở bên trái là bộ "mộc" (木), biểu thị ý nghĩa liên quan đến cây cối, ở đây là cây quýt. ⚫︎Phần "chất" (質) ở bên phải có vai trò chỉ âm, giúp gợi ý cách đọc của chữ. Sự kết hợp giữa bộ "mộc" và phần chỉ âm "chất" tạo thành chữ , thể hiện ý nghĩa "cây quýt".

Menu