Chi tiết Hán tự 檀
檀
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 17 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 檀 có nghĩa chính là "đàn hương" (sandalwood) hoặc liên quan đến các vật liệu bằng gỗ, đặc biệt là loại gỗ có hương thơm đặc trưng được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo và kiến trúc. Nó cũng có thể ám chỉ đến bục giảng hoặc bệ thờ.
・On-yomi (音読み): ダン (dan) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎檀家 Translation: Giáo dân, tín đồ (người ủng hộ về mặt tài chính cho một ngôi đền hoặc chùa) ⚫︎檀木 Translation: Gỗ đàn hương ⚫︎檀君 Translation: Dan-gun (Vị vua huyền thoại, người sáng lập của Triều đại Gojoseon)
Chữ Hán 檀 có sự tương ứng với từ "đàn" trong tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt. "Đàn" trong "đàn hương" (sandalwood), hay trong các từ như "đàn tràng" (bàn thờ, nơi cúng bái) đều có chung nguồn gốc với kanji 檀.
Chữ 檀 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "mộc" (木), có nghĩa là "gỗ". Phần bên phải là "亶" (đàn), biểu thị âm và gợi ý về ý nghĩa (vật liệu từ gỗ). Vì vậy, chữ 檀 kết hợp giữa bộ "mộc" và âm của "亶", chỉ ra loại gỗ đặc biệt, đó là gỗ đàn hương.