Chi tiết Hán tự 欄
欄
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 20 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 欄 (lan) mang ý nghĩa chính là "cột", "cột trụ", hoặc "khu vực". Nó thường chỉ đến một phần nhất định trong không gian, một khu vực được chỉ định, hoặc một cột trong bảng biểu. Nó còn có thể chỉ đến "chuyên mục" hoặc "tiết mục" trong một danh sách.
・On-yomi (音読み): ラン (ran) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 案内欄 (annai ran) Translation: Chuyên mục hướng dẫn ⚫︎ 意見欄 (iken ran) Translation: Cột ý kiến ⚫︎ 番組欄 (bangumi ran) Translation: Chuyên mục chương trình truyền hình
Kanji 欄 có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt. Từ "欄" (lan) trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ chữ Hán, và nó tương ứng với một số từ Hán Việt trong tiếng Việt như "lan" (欄) trong các từ như "chuyên lan" (專欄) hoặc "cột lan" (欄).
Chữ 欄 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (形) là chữ "木" (mộc - cây, gỗ), biểu thị vật liệu để tạo ra cột hoặc khung. Phần thanh (声) là chữ "柬" (kiển), biểu thị âm thanh. Sự kết hợp này tạo ra một chữ thể hiện ý nghĩa về một khu vực được giới hạn bởi cột, khung, hoặc cột trụ.