Chi tiết Hán tự 欣
欣
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 欣 biểu thị ý nghĩa "vui mừng", "vui vẻ", "hoan hỉ". Nó thể hiện cảm xúc tích cực, sự hài lòng và niềm vui.
・On-yomi (音読み): キン (kin) ・Kun-yomi (訓読み): よろこ.ぶ (yoroko.bu) - vui mừng, hân hoan
⚫︎ 欣喜(kin ki) Translation: Vui mừng, hớn hở. ⚫︎ 欣快(kinkai) Translation: Hân hoan, sảng khoái (thường dùng trong y học để chỉ trạng thái tinh thần tốt). ⚫︎ 欣然(kinzen) Translation: Vui vẻ, sẵn lòng (thường dùng để diễn tả thái độ tích cực khi làm điều gì đó).
Chữ Hán 欣 trong tiếng Việt tương ứng với khoảng 70% từ có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ Hán Việt sau đây có liên quan đến 欣: ⚫︎ Hân (hân hoan, vui vẻ) ⚫︎ Hỉ (hỉ lạc, vui mừng)
Chữ 欣 là một chữ hình thanh kiêm hội ý (形声兼会意). ⚫︎Phần hình thanh là bộ "斤" (kim) biểu thị âm thanh. ⚫︎Phần hội ý là bộ "欠" (khiếm), có nghĩa là "há miệng", "cười". Sự kết hợp này tạo thành một hình ảnh của sự vui vẻ, thể hiện qua biểu hiện của khuôn mặt khi cười (miệng há ra) và âm thanh phát ra.