Chi tiết Hán tự 款
款
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cốt lõi của chữ 款 là "thành thật, chân thành" hoặc "cẩn thận, tỉ mỉ". Nó thường liên quan đến các khái niệm như sự tin tưởng, sự hài lòng, và sự tôn trọng. Nó còn mang ý nghĩa liên quan đến các khoản mục, mẫu hoặc điều khoản cụ thể.
・On-yomi (音読み): かん (kan) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎第一款 (dai ikkan) Translation: Điều khoản thứ nhất (trong một văn bản pháp luật, hợp đồng, v.v.) ⚫︎手付金 (tezukekin) Translation: Tiền đặt cọc (một khoản thanh toán) ⚫︎ご寄付の御厚意に深く感謝いたします。(Go kifuno gokoui ni fukaku kansha itashimasu.) Translation: Xin chân thành cảm ơn tấm lòng hảo tâm của quý vị.
Chữ 款 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt do có nguồn gốc từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có liên hệ trực tiếp đến các chữ Hán trong tiếng Nhật. Một số từ trong tiếng Việt có gốc từ chữ 款 bao gồm: ⚫︎ Khoản (khoản mục, điều khoản) ⚫︎ Khoản đãi (đối đãi ân cần) ⚫︎ Khoản dung (tha thứ, rộng lượng)
Chữ 款 là một chữ hình thanh. Chữ này kết hợp bộ "欠" (khiếm - thiếu, khuyết) và bộ "壴" (chú - trống, âm thanh). Bộ "欠" ban đầu chỉ về hành động thở ra, thể hiện sự thỏa mãn, hài lòng. Chữ "壴" ở đây có thể ám chỉ sự vui vẻ, đồng tình. Sự kết hợp này mang ý nghĩa của sự thành thật, hài lòng và tin tưởng.