Chi tiết Hán tự 歓
歓
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 歓 biểu thị ý nghĩa về "hoan nghênh", "vui mừng", "hân hoan". Nó liên quan đến cảm xúc tích cực, sự hài lòng và niềm vui khi đón nhận điều gì đó. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự vui vẻ, chào đón nồng nhiệt hoặc sự hưởng ứng nhiệt tình.
・On-yomi (音読み): カン (kan) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức được sử dụng phổ biến.
⚫︎ 歓迎 (かんげい) Translation: Hoan nghênh, chào đón ⚫︎ 歓声 (かんせい) Translation: Tiếng reo hò, tiếng hoan hô ⚫︎ 歓喜 (かんき) Translation: Hoan hỉ, vui mừng
Chữ Hán 歓 có sự tương ứng với tiếng Việt. Nó có mối liên hệ với nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt. Tỷ lệ tương ứng giữa Hán tự và tiếng Việt ước tính khoảng 70%. Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt có cùng nguồn gốc với chữ 歓 bao gồm: ⚫︎ Hoan (歡): trong "hoan hỉ", "hoan nghênh" ⚫︎ Hoan (歡): trong "hoan lạc"
Chữ 歓 là một chữ hình thanh. Nó được tạo thành từ bộ "欠 (khiếm)" ở bên trái và "雚 (quan)" ở bên phải. Bộ "欠 (khiếm)" biểu thị việc thở ra, liên quan đến cảm xúc. "雚 (quan)" ban đầu là hình ảnh của một con chim, sau đó phát triển thành biểu thị sự vui vẻ. Sự kết hợp này tạo ra ý nghĩa về niềm vui, hân hoan.