Chi tiết Hán tự 殉
殉
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 殉 (Tuẫn) mang ý nghĩa cơ bản là hy sinh, chết vì một lý tưởng, nghĩa vụ hoặc người khác. Nó thường liên quan đến sự trung thành, lòng dũng cảm, và sự cống hiến đến cùng. Nó thể hiện hành động từ bỏ mạng sống vì một mục đích cao cả.
・On-yomi (音読み): ジュン (jun) ・Kun-yomi (訓読み): したが-う (shitagau) (như trong 殉死 (junshi) - chết theo chủ, tuẫn tiết)
⚫︎殉職 (junshoku) Translation: Hy sinh khi đang làm nhiệm vụ. ⚫︎殉教 (junkyou) Translation: Chết vì đức tin (tử đạo). ⚫︎殉愛 (jun'ai) Translation: Chết vì tình yêu.
Chữ Hán 殉 có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt hiện đại có nhiều từ được mượn từ Hán Việt (Sino-Vietnamese) có gốc từ chữ 殉, thể hiện sự đồng điệu trong văn hóa và lịch sử. Ví dụ: ⚫︎ Tuẫn: Hy sinh, chết vì lý tưởng. ⚫︎ Tuẫn tiết: Chết để giữ gìn danh tiết.
Chữ 殉 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình là chữ "耳" (耳) ở bên trái, biểu thị "tai". Phần thanh là chữ "旬" (旬) ở bên phải, biểu thị âm đọc. Ý nghĩa ban đầu của chữ này có liên quan đến việc nghe theo mệnh lệnh và hy sinh. Cấu tạo này cho thấy sự kết hợp giữa ý nghĩa (thể hiện qua bộ "耳") và âm thanh (thể hiện qua chữ "旬"). Qua thời gian, nghĩa của chữ dần tập trung vào sự hy sinh, đặc biệt là trong bối cảnh chiến tranh hoặc vì lý tưởng.