Chi tiết Hán tự 殊
殊
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 殊 biểu thị ý nghĩa đặc biệt, khác thường, riêng biệt, hoặc vượt trội. Nó thường nhấn mạnh sự độc đáo, khác biệt so với những thứ thông thường.
・On-yomi (音読み): シュ(shu) ・Kun-yomi (訓読み): こと(koto) - Trong một số ít trường hợp, dùng với ý "đặc biệt".
⚫︎ 特殊(tokushu) Translation: Đặc biệt, riêng biệt. ⚫︎ 殊に(kotonī) Translation: Đặc biệt là, nhất là. ⚫︎ 無事に済ませたことは殊の外だった(Buji ni sumaseta koto wa kotonohoka datta) Translation: Việc hoàn thành suôn sẻ thật là đặc biệt.
Chữ 殊 có sự tương đồng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Một số từ tiếng Việt có liên quan đến 殊: ⚫︎ Đặc殊 (đặc biệt) ⚫︎ 殊勝 (đặc thắng) - (ít dùng hơn)
Chữ 殊 là một chữ hình thanh kiêm hội ý (形声兼会意). Phần hình thanh (形声) là chữ 朱(chu) chỉ màu đỏ. Phần hội ý (会意) có thể ám chỉ những gì nổi bật, đặc biệt như màu đỏ (朱) trên nền khác. Về sau, ý nghĩa được mở rộng thành "khác thường", "đặc biệt".