Nihongo

Chi tiết Hán tự 殖

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa cơ bản là "sinh sôi, nảy nở", "phát triển", hoặc "trồng trọt". Nó liên quan đến việc làm tăng số lượng, mở rộng, hoặc sản xuất ra thứ gì đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ショク (shoku) ・Kun-yomi (訓読み): ふ(やす) (fuyasu)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 殖民地 (shokuminchi) Translation: Thuộc địa ⚫︎ 増殖 (zoushoku) Translation: Sinh sản, tăng lên ⚫︎ 養殖 (youshoku) Translation: Nuôi trồng

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán-Việt. Một số từ tiếng Việt có liên quan đến bao gồm: ⚫︎ "Thực" trong "thực vật" (植物 - shokubutsu) – liên quan đến việc phát triển, sinh trưởng. ⚫︎ "Chí" trong "chăn nuôi" (chăn nuôi gia súc) – ám chỉ việc nuôi và phát triển vật nuôi.

Nguồn gốc và cấu tạo

là một chữ Hán hình thanh. Nó được tạo thành từ bộ (歹 – ngã, xấu) và âm (trực – thẳng). Ban đầu, nó liên quan đến việc làm tăng số lượng gia súc. Bộ ở đây có thể ám chỉ đến việc "làm cho" hoặc "tạo ra". Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để bao gồm việc sinh sôi nảy nở nói chung.

Menu