Nihongo

Chi tiết Hán tự 殴

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là đánh, đấm, hoặc tấn công bằng vũ lực. Nó tập trung vào hành động dùng tay hoặc vũ khí đánh vào ai đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): オウ (ō) ・Kun-yomi (訓読み): なぐ-る (nagur-u)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 殴る (naguru) Translation: Đánh, đấm. ⚫︎ 殴打 (ōda) Translation: Đánh đập. ⚫︎ 暴行 (bōkō)- Mặc dù không trực tiếp chứa , nhưng liên quan đến bạo lực thể xác. Translation: Hành hung.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

⚫︎ Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. ⚫︎ Các từ tiếng Việt có liên quan đến (tuy không hoàn toàn tương đồng về nghĩa) bao gồm: ⚫︎ "Đả": trong các từ như "đả thương", "đả kích".

Nguồn gốc và cấu tạo

⚫︎ Kanji là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), được tạo thành từ bộ "殳" (shū, có nghĩa là vũ khí) và âm "区" (ku, biểu thị âm đọc). ⚫︎ Bộ "殳" cho thấy ý nghĩa liên quan đến hành động dùng vũ lực. ⚫︎ Sự kết hợp này tạo ra một chữ biểu thị hành động đánh, đấm.

Menu