Chi tiết Hán tự 殻
殻
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 殻 (かく) chủ yếu mang ý nghĩa là "vỏ" hoặc "lớp vỏ" bảo vệ bên ngoài của một vật gì đó, đặc biệt là trong tự nhiên. Nó ám chỉ đến phần bao bọc bên ngoài, có thể là cứng, mềm, hoặc một lớp màng bảo vệ.
・On-yomi (音読み): かく (kaku) ・Kun-yomi (訓読み): から (kara)
⚫︎ 卵殻(らん殻) Translation: Vỏ trứng ⚫︎ 貝殻(かい殻) Translation: Vỏ sò ⚫︎ 脱殻(だっ殻) Translation: Lột vỏ (ví dụ như lột xác)
Kanji 殻 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán-Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và 殻 cũng không ngoại lệ. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc Hán-Việt liên quan đến 殻 bao gồm: ⚫︎ "Vỏ" (vỏ cây, vỏ trứng, vỏ sò) ⚫︎ "Xác" (xác chết, xác động vật)
Chữ 殻 là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần 左 (bên trái) là bộ "谷" (cốc), biểu thị thung lũng, hẻm núi, hàm ý chỉ sự rỗng bên trong. Phần 右 (bên phải) là chữ "殳" (thù), mang nghĩa "vật nhọn" hoặc "cây gậy", hàm ý chỉ sự bao bọc, bảo vệ. Ghép lại, chữ 殻 biểu thị lớp vỏ bảo vệ bao bọc lấy phần bên trong rỗng.