Nihongo

Chi tiết Hán tự 毅

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:15
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị sự kiên định, mạnh mẽ, và bền bỉ trong ý chí và hành động. Nó diễn tả khả năng giữ vững lập trường, không dễ bị lay chuyển trước khó khăn hay áp lực. Nó còn thể hiện sự dũng cảm và quyết tâm cao độ.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・ (ki) ・Kun-yomi (訓読み): Không có Kun-yomi chính thức.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 剛毅 (ごうき) Translation: Cứng cỏi, kiên cường, mạnh mẽ. ⚫︎ 毅然 (きぜん) Translation: Kiên quyết, dứt khoát, tỏ rõ sự kiên định. ⚫︎ 毅然とした態度 (きぜんとしたたいど) Translation: Thái độ kiên quyết.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá rõ rệt với tiếng Việt, khoảng 70% các từ Hán Việt có cùng nguồn gốc với kanji này. Một số từ Hán Việt liên quan đến bao gồm: ⚫︎ Nghị ⚫︎ Kiên Nghị ⚫︎ Cương Nghị

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh (形声文字 - kei se moji), kết hợp giữa bộ “木” (mộc - cây, gỗ) ở bên trái và âm “坴” (nghĩa là "ngọn núi dốc") ở bên phải. Bộ "木" chỉ ra rằng sự kiên cường của một người giống như sự vững chãi của cây cối. Phần "坴" cung cấp manh mối về âm thanh và ý nghĩa (liên quan đến độ dốc, biểu thị sự mạnh mẽ và kiên định). Sự kết hợp này tạo ra ý nghĩa tổng thể về sự bền bỉ, kiên định và mạnh mẽ.

Menu