Chi tiết Hán tự 毬
毬
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 毬 có nghĩa là quả cầu tròn, thường dùng để chỉ các loại quả cầu nhỏ, tròn như quả bóng, quả banh, hoặc những thứ tương tự có hình dạng cầu.
・On-yomi (音読み): キュウ (kyū) ・Kun-yomi (訓読み): まり (mari)
⚫︎ 手毬 (temari) Translation: Quả cầu thêu tay, đồ chơi truyền thống của Nhật Bản. ⚫︎ 毬果 (kyūka) Translation: Quả hình nón (của cây thông, vân sam...). ⚫︎ 金毬 (kinmari) Translation: Quả cầu vàng (thường dùng để chỉ một loại đồ trang trí hoặc vật thể có hình cầu màu vàng).
Chữ Hán 毬 trong tiếng Nhật có mối liên hệ với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Tuy nhiên, không có từ Hán-Việt thông dụng nào có cấu trúc trực tiếp giống như chữ 毬. Vì vậy, chữ này không có từ tương ứng trực tiếp trong tiếng Việt.
Không có thông tin đáng tin cậy về nguồn gốc và cấu tạo của chữ 毬.