Chi tiết Hán tự 氏
氏
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 4 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ký tự 氏 mang ý nghĩa cốt lõi là "họ" hoặc "tên họ" của một người. Nó thường được sử dụng để chỉ người, đặc biệt là trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến ai đó một cách lịch sự. Nó còn hàm ý về sự tôn trọng, vị thế hoặc đặc điểm của một cá nhân.
・On-yomi (音読み): シ (shi) ・Kun-yomi (訓読み): うじ (uji) - ít dùng hơn trong tiếng hiện đại, thường xuất hiện trong các họ cổ.
⚫︎ 田中氏 Translation: Ông/Bà Tanaka (cách gọi trang trọng) ⚫︎ 社員の氏名 Translation: Tên và họ của nhân viên ⚫︎ 歴史上の人物の氏名 Translation: Tên và họ của nhân vật lịch sử
Ký tự 氏 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ ký tự này, ví dụ: "thị" (氏) trong các từ như "thị tộc" (氏族) (dòng họ), "thiếu gia" (少氏) (thiếu niên thuộc gia tộc giàu có).
Ký tự 氏 ban đầu là một hình tượng hội ý, kết hợp giữa hai bộ thủ: bộ "戈" (qua – cái mác, vũ khí) và bộ "弋" (dịch – bắn tên, ám chỉ sự nhanh nhẹn). Về sau, hình dạng của "戈" thay đổi dần thành "弋" để tạo ra hình dạng hiện tại. Cấu trúc này ban đầu tượng trưng cho một người đàn ông dũng cảm, một người có uy quyền và danh tiếng, từ đó phát triển thành ý nghĩa "họ" và "tên họ".